súng phun lửa

súng phun lửa

Một người lính cứu hỏa dùng súng phun lửa để đốt cháy đám cây khô.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • khí chiến đấu: "súng phun lửa" một loại khí được thiết kế để phun ra một luồng lửa dữ dội, thường sử dụng chất đốt đặc biệt (như xăng hoặc dầu loãng) để tạo ra ngọn lửa sức công phá thiêu đốt mạnh.
    • Cấu tạo chế: Loại súng này bao gồm một bình chứa chất đốt, một hệ thống bơm áp lực một đầu phun; khi kích hoạt, chất đốt được đẩy ra đốt cháy bằng ngòi lửa, tạo thành tia lửa phun xa.
dụ sử dụng
  • (Lực lượng cứu hỏa sử dụng khí phun lửa để kiểm soát hỏa hoạn.)
  • ( khí này được triển khai để tiêu diệt mục tiêu trong các trận đánh.)
  • (Hình ảnh khí phun lửa xuất hiện trong các tác phẩm điện ảnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "súng phun lửa cầm tay": loại súng phun lửa nhỏ gọn, có thể mang vác vận hành bởi một người lính.

    • Binh sĩ được trang bị súng phun lửa cầm tay để đột kích. ( khí phun lửa di động hỗ trợ tác chiến linh hoạt.)
  • "súng phun lửa hạng nặng": loại lớn hơn, thường gắn trên xe bọc thép hoặc máy bay.

    • Quân đội sử dụng súng phun lửa hạng nặng để phá hủy các công trình kiên cố. ( khí phun lửa cỡ lớn sức công phá mạnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Súng phun lửa tự động: loại khả năng phun lửa liên tục không cần nạp lại thủ công.

    • Súng phun lửa tự động cho phép tấn công diện rộng. (Loại khí này tối ưu hóa hiệu suất chiến đấu.)
  • Súng phun nước: khí phun chất lỏng (thường nước), khác hoàn toàn với súng phun lửa về tác dụng mục đích.

    • Súng phun nước được dùng để giải tán đám đông, không phải súng phun lửa. (Đây thiết bị phi sát thương.)
Từ đồng nghĩa
  • khí phun lửa: cách gọi khác, nhấn mạnh tính chất khí của thiết bị.
    • khí phun lửa một phương tiện chiến tranh hiệu quả. (Từ này dùng trong ngữ cảnh quân sự.)
  • Lance-flammes (từ mượn từ tiếng Pháp): thuật ngữ chuyên ngành kỹ thuật quân sự.
    • Lance-flammes được nghiên cứu phát triển từ thế kỷ 20. (Từ này ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.)
Thành ngữ liên quan
  • Phun lửa như súng phun lửa: diễn tả hành động hoặc lời nói dữ dội, mãnh liệt.
    • Anh ta hét lên, phun lửa như súng phun lửa khi biết tin dữ. (Ẩn dụ về sự tức giận hoặc phản ứng mạnh mẽ.)